parry manzanita

parry manzanita

A hiker admires the white flowers of a parry manzanita in bloom.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cây bụi mọc thẳng giống cây thân gỗ, thường tạo thành các bụi rậm dày đặc, các chùy hoa rủ xuống với hoa màu trắng hoặc hồng, quả hạch nhỏ màu đỏ giống quả mọng; nguồn gốc từ California.

dụ sử dụng
  • (Cây parry manzanita một cảnh tượng phổ biến trong vùng cây bụi thấp ở California.)
  • (Chim thường ăn các quả mọng màu đỏ của cây parry manzanita.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be covered in parry manzanita": bị bao phủ bởi cây parry manzanita.

    • The hillside is covered in dense thickets of parry manzanita. (Sườn đồi bị bao phủ bởi các bụi rậm dày đặc của cây parry manzanita.)
  • "parry manzanita groves": những lùm cây parry manzanita.

    • Hikers often pass through parry manzanita groves on the trail. (Những người đi bộ đường dài thường đi qua các lùm cây parry manzanita trên đường mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Manzanita (danh từ): tên chung cho các loài cây trong chi Arctostaphylos, bao gồm cả parry manzanita.

    • The manzanita is known for its smooth red bark. (Cây manzanita nổi tiếng với vỏ cây mịn màu đỏ.)
  • Parry (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nhà thực vật học Charles Christopher Parry, người đã đặt tên cho loài cây này.

    • The parry manzanita was named in honor of Charles Parry. (Cây parry manzanita được đặt tên để vinh danh Charles Parry.)
Từ đồng nghĩa
  • Arctostaphylos manzanita (danh từ): tên khoa học của loài cây này.
  • California manzanita (danh từ): tên gọi phổ biến khác nguồn gốc từ California.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "parry manzanita".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "parry manzanita".